
M. Vukotić
Tiền vệMontenegro
Đội và mùa giải
- Montenegro202611
Thống kê theo trận
| Trận | Giải | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| Cyprus26/09 | UEFA Nations League | 31 | 0 | 0 | 6.9 |
| FK Crvena Zvezda07/09 | VĐQG Serbia | 90 | 0 | 0 | 7.1 |
| Mladost Lucani24/08 | VĐQG Serbia | 47 | — | — | 7.3 |
| Radnicki 192317/08 | VĐQG Serbia | 86 | — | — | 7.2 |
| Macva27/07 | VĐQG Serbia | 95 | — | 1 | 7.3 |
Trận sắp tới của Montenegro
Kết quả gần đây của Montenegro
Dữ liệu lúc 26/08