
Romulo
Tiền vệNovorizontino
Đội và mùa giải
- Novorizontino202610
Thống kê theo trận
| Trận | Giải | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| Goias02/10 | Hạng Nhì Brazil | 87 | 1 | 0 | 8.2 |
| São Bernardo26/09 | Hạng Nhì Brazil | 85 | 0 | 0 | 6.8 |
| Botafogo SP10/09 | Hạng Nhì Brazil | 90 | 1 | 0 | 6.8 |
| Avai06/09 | Hạng Nhì Brazil | 79 | 1 | 0 | 7.8 |
| Sport Recife29/08 | Hạng Nhì Brazil | 78 | 1 | — | 7.6 |
| Athletic Club25/08 | Hạng Nhì Brazil | 73 | — | 1 | 7 |
| America Mineiro21/08 | Hạng Nhì Brazil | 82 | — | 0 | 7 |
| CRB17/08 | Hạng Nhì Brazil | 61 | — | — | 6.6 |
| Juventude10/08 | Hạng Nhì Brazil | 97 | — | — | 8.3 |
| Londrina27/07 | Hạng Nhì Brazil | 89 | 1 | 1 | 8.5 |
| Criciuma22/07 | Hạng Nhì Brazil | 84 | — | — | 7.2 |
Trận sắp tới của Novorizontino
Kết quả gần đây của Novorizontino
Dữ liệu lúc 02/10