
F. Tănase
Tiền vệRomania
Đội và mùa giải
- Romania202619
- FCSB202510
- Omonia Nicosia202517
Thống kê theo trận
| Trận | Giải | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| Ba Lan03/10 | UEFA Nations League | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Bosnia & Herzegovina29/09 | UEFA Nations League | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Thụy Điển26/09 | UEFA Nations League | 23 | 0 | 0 | 5.7 |
| CFR 1907 Cluj24/08 | VĐQG Romania | 45 | — | 0 | 6.7 |
| FC Botosani18/08 | VĐQG Romania | 90 | — | 0 | 7.2 |
| Sepsi OSK Sfantu Gheorghe11/08 | VĐQG Romania | 90 | — | 0 | 6.6 |
| Farul Constanta04/08 | VĐQG Romania | 61 | — | 0 | 7.3 |
| Csikszereda27/07 | VĐQG Romania | 45 | — | — | 6.2 |
Trận sắp tới của Romania
Kết quả gần đây của Romania
Dữ liệu lúc 10/09