
Pedro Chirivella
Tiền vệPanathinaikos
Đội và mùa giải
- Panathinaikos20254
Thống kê theo trận
| Trận | Giải | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| Paks31/07 | UEFA Europa Conference League | 18 | — | — | 6.6 |
| Paks24/07 | UEFA Europa Conference League | 29 | — | — | 6.7 |
Kết quả gần đây của Panathinaikos
Dữ liệu lúc 22/08