
M. Kovář
Thủ mônPSV Eindhoven
Đội và mùa giải
- PSV Eindhoven202632
- Cộng hoà Séc20261
- PSV Eindhoven202532
Thống kê theo trận
| Trận | Giải | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| Anh30/09 | UEFA Nations League | 90 | 0 | 0 | 6 |
| Croatia27/09 | UEFA Nations League | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Shakhtar Donetsk10/09 | Champions League | 90 | 0 | 0 | 6.6 |
| Ajax06/09 | VĐQG Hà Lan | 90 | 0 | 0 | 7.2 |
| Utrecht30/08 | VĐQG Hà Lan | 90 | — | 0 | 6.5 |
| Groningen23/08 | VĐQG Hà Lan | 90 | — | 0 | 7.3 |
| Excelsior16/08 | VĐQG Hà Lan | 94 | — | — | 6.9 |
| Fortuna Sittard09/08 | VĐQG Hà Lan | 95 | — | — | 6.9 |
Trận sắp tới của PSV Eindhoven
Kết quả gần đây của PSV Eindhoven
Dữ liệu lúc 11/09